fundamenteel
/ˌfʏndamɛnˈteːl/
đặc điểm cơ bản
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "fundamenteel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De basis vormend; essentieel; van groot belang.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cơ bản, chủ yếu, thiết yếu, quan trọng nhất; đóng vai trò là một thành phần hoặc nền tảng thiết yếu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een fundamentele verandering is noodzakelijk."
"Một sự thay đổi cơ bản là cần thiết."
"Dit zijn de fundamentele principes van de democratie."
"Đây là những nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'fundamenteel' thường được dùng để mô tả những điều cơ bản, thiết yếu, nền tảng của một vấn đề hoặc sự vật. Nó tương đương với các từ như 'essentieel', 'basis-', 'elementair' trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het fundamentele probleem is dat we niet genoeg middelen hebben."
"Vấn đề cơ bản là chúng ta không có đủ nguồn lực."
-
"De regering wil fundamentele veranderingen doorvoeren in het onderwijs."
"Chính phủ muốn thực hiện những thay đổi cơ bản trong giáo dục."
-
"De kleine kat is lief."
"Con mèo nhỏ thì đáng yêu."
