embryonaal
Định nghĩa "embryonaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of in de staat van een embryo; in een vroeg stadium van ontwikkeling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
1. Ở giai đoạn phát triển sớm; sơ khai, phôi thai. 2. Liên quan đến hoặc đặc trưng của phôi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De embryonale fase van het project."
"Giai đoạn phôi thai của dự án."
"Embryonale stamcellen."
"Tế bào gốc phôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả một cái gì đó đang ở giai đoạn đầu phát triển. Không có sự khác biệt về giống (de/het) với tính từ trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het embryonale stadium van de ontwikkeling van een vlinder is de rups."
"Giai đoạn phôi thai trong sự phát triển của một con bướm là sâu bướm."
-
"De kleine hond is lief. (Buigings-e, klein wordt kleine omdat hond een de-woord is)."
"Con chó nhỏ thật đáng yêu. (Biến cách -e, klein thành kleine vì hond là một de-woord)."
-
"Omdat ik morgen vroeg op moet staan, ga ik nu naar bed. (Bijzin: opstaan is een scheidbaar werkwoord en 'moet staan' staat aan het einde. 'Ga' is de V2 regel van de hoofdzin)."
"Vì tôi phải dậy sớm vào ngày mai, nên bây giờ tôi đi ngủ. (Câu phụ: opstaan là một động từ tách và 'moet staan' ở cuối. 'Ga' là quy tắc V2 của mệnh đề chính)."
