(Vị trí top_banner)
Hình minh họa primitief
B2
adjectief B2 Nhân chủng học, Lịch sử, Khoa học máy tính

primitief

/pri.miˈtif/
nguyên thủy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "primitief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

behorend tot de vroegste stadia van menselijke ontwikkeling, waarbij mensen op een eenvoudige manier leefden, zonder machines of een geschreven taal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về xã hội loài người ở giai đoạn phát triển rất sớm, với con người sống một cách đơn giản, không có máy móc hoặc hệ thống chữ viết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mens leefde in de primitieve samenleving in grotten en jaagde op dieren."

    "Con người trong xã hội nguyên thủy sống trong hang động và săn bắt động vật."

  • "Dit primitieve gereedschap werd meer dan duizend jaar geleden gebruikt."

    "Công cụ nguyên thủy này đã được sử dụng cách đây hơn một nghìn năm."

  • "Zijn ideeën over technologie waren nogal primitief."

    "Ý tưởng của anh ấy về công nghệ khá là sơ khai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

oeroud(cổ xưa) rudimentair(sơ khai, cơ bản) ongeciviliseerd(man rợ, không văn minh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'primitief' mô tả những thứ thuộc về giai đoạn rất sớm trong lịch sử loài người hoặc những thứ rất cơ bản, chưa phát triển. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu hoặc kém phát triển so với tiêu chuẩn hiện đại. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)