(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volgroeid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

volgroeid

/vɔlˈxrujt/
trưởng thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "volgroeid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig ontwikkeld of volwassen geworden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen waren al volgroeid toen ze verhuisden."

    "Những đứa trẻ đã trưởng thành khi chúng chuyển đi."

  • "Deze plant is nog niet volgroeid."

    "Cây này vẫn chưa trưởng thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onvolgroeid(chưa trưởng thành) onvolwassen(chưa trưởng thành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Volgroeid' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'trưởng thành', 'đã phát triển đầy đủ'. Nó thường được dùng để miêu tả con người, động vật hoặc thực vật đã đạt đến giai đoạn phát triển cuối cùng. Ví dụ: 'De boom is al volgroeid.' (Cây này đã trưởng thành rồi.)

Ngữ pháp (Grammatica)