empirisch
Định nghĩa "empirisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op, verband houdend met, of verifieerbaar door observatie of ervaring in plaats van theorie of pure logica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên, liên quan đến, hoặc có thể kiểm chứng được bằng quan sát hoặc kinh nghiệm hơn là lý thuyết hoặc logic thuần túy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Empirisch onderzoek toont aan dat..."
"Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng..."
"De empirische gegevens ondersteunen de hypothese."
"Dữ liệu thực nghiệm ủng hộ giả thuyết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'empirisch' thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu hoặc phương pháp dựa trên kinh nghiệm và quan sát thực tế. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het empirisch onderzoek toonde aan dat de nieuwe behandeling effectief was."
"Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng phương pháp điều trị mới có hiệu quả."
-
"De groene auto is sneller dan de rode auto. Maar het mooiste uitzicht heb je vanuit de hoge toren, die staat aan de andere kant van de stad."
"Chiếc xe hơi màu xanh lá nhanh hơn chiếc xe hơi màu đỏ. Nhưng bạn có tầm nhìn đẹp nhất từ tòa tháp cao, nằm ở phía bên kia của thành phố."
-
"Ik weet dat hij morgen de boodschappen zal doen nadat hij zijn huiswerk heeft gemaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy ngày mai sẽ đi mua sắm sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà."
