hypothetisch
Định nghĩa "hypothetisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op of dienend als een hypothese.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een hypothetisch scenario."
"Đây là một kịch bản giả định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng cũng có thể đứng sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'...
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is een hypothetisch scenario, maar het is niet onmogelijk."
"Đó là một kịch bản giả thuyết, nhưng không phải là không thể."
-
"De groene auto is erg snel. (Buigings-e: groene). Omdat de auto groen is, vind ik hem mooi. (Bijzin: werkwoord aan het eind)"
"Chiếc xe màu xanh lá cây rất nhanh. (Biến cách đuôi -e: groene). Vì chiếc xe màu xanh lá cây, tôi thấy nó đẹp. (Câu phụ: động từ ở cuối)"
-
"Ik ga nu de deur openmaken. (Scheidbare werkwoorden: openmaken) Morgen maak ik de deur open. (V2-regel: maak is het tweede woord)"
"Tôi sẽ mở cửa ngay bây giờ. (Động từ tách: openmaken) Ngày mai tôi sẽ mở cửa. (Quy tắc V2: maak là từ thứ hai)"
-
"De uitspraak van de politicus was hypothetisch en gebaseerd op een mogelijke, maar nog niet bewezen, situatie."
"Tuyên bố của chính trị gia mang tính giả thuyết và dựa trên một tình huống có thể xảy ra, nhưng chưa được chứng minh."
-
"Het onderzoek maakt gebruik van hypothetische scenario's om de mogelijke gevolgen van klimaatverandering te analyseren."
"Nghiên cứu sử dụng các kịch bản giả thuyết để phân tích những hậu quả có thể xảy ra của biến đổi khí hậu."
-
" Zij is groot, haar broer is groter, maar haar vader is het grootst. (Trappen van vergelijking)"
"Cô ấy cao, anh trai cô ấy cao hơn, nhưng bố cô ấy cao nhất. (Các cấp so sánh)"
