(Vị trí top_banner)
Hình minh họa theoretisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Khoa học, Triết học, Học thuật

theoretisch

/ˌteːjoːˈreːtɪs/
thuộc về lý thuyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "theoretisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op of gebruikmakend van abstracte ideeën en principes met betrekking tot een onderwerp, in plaats van praktische toepassing of ervaring.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc sử dụng các ý tưởng và nguyên tắc trừu tượng liên quan đến một chủ đề, hơn là ứng dụng hoặc kinh nghiệm thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De cursus biedt een solide theoretische basis."

    "Khóa học cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc."

  • "Het is een theoretisch model dat nog getest moet worden in de praktijk."

    "Đây là một mô hình lý thuyết vẫn cần được kiểm nghiệm trong thực tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần chia số nhiều hay sử dụng mạo từ de/het. Nó tương đương với 'thuộc về lý thuyết' trong tiếng Việt. Từ này thường được dùng để phân biệt với 'thực tế' (praktisch) hoặc 'áp dụng' (toegepast).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is een theoretisch model dat nog in de praktijk getest moet worden."

    "Đây là một mô hình lý thuyết cần được kiểm tra trong thực tế."

  • "De theoretische natuurkunde probeert de fundamentele wetten van het universum te begrijpen."

    "Vật lý lý thuyết cố gắng hiểu các quy luật cơ bản của vũ trụ."

  • "Hoewel de cursus theoretisch zwaar is, biedt ze veel praktische vaardigheden."

    "Mặc dù khóa học nặng về lý thuyết, nó cung cấp nhiều kỹ năng thực tế."