(Vị trí top_banner)
Hình minh họa levendig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

levendig

'leːvəndɪx
ví dụ sống động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "levendig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Indrukwekkend realistisch; vol leven en energie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beschrijving van de veldslag was zo levendig dat ik het gevoel had er zelf bij te zijn."

    "Sự miêu tả trận chiến sống động đến nỗi tôi có cảm giác như mình đang ở đó."

  • "Het schilderij toont een levendig beeld van het dorpsleven."

    "Bức tranh thể hiện một hình ảnh sống động về cuộc sống làng quê."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanschouwelijk(sinh động, trực quan) realistisch(thực tế) expressief(biểu cảm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'levendig' có nghĩa là sống động, thực tế, đầy năng lượng. Nó thường được dùng để miêu tả một cảnh tượng, một câu chuyện, một người hoặc một vật gì đó có sức sống và gây ấn tượng mạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De levendige kleuren van het schilderij sprongen van het doek."

    "Những màu sắc sống động của bức tranh như nhảy ra khỏi toan vẽ."

  • "Het is een levendige stad met veel jonge mensen en een bruisend nachtleven."

    "Đó là một thành phố sống động với nhiều người trẻ và một cuộc sống về đêm sôi động."

  • "Ik vind het belangrijk dat kinderen een levendige fantasie ontwikkelen."

    "Tôi thấy quan trọng rằng trẻ em phát triển một trí tưởng tượng sống động."