krachtig
/ˈkrɑxtəx/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "krachtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterk en energiek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een krachtige man met een sterke wil."
"Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ với ý chí kiên cường."
"De medicijn heeft een krachtige werking."
"Loại thuốc này có tác dụng mạnh mẽ."
"Ze gaf een krachtig applaus."
"Cô ấy đã vỗ tay thật mạnh mẽ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'krachtig' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'mạnh mẽ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự mạnh mẽ về thể chất, tinh thần hoặc hiệu quả. Ví dụ, một người có thể 'krachtig' (mạnh mẽ) hoặc một động cơ có thể 'krachtig' (mạnh mẽ).
