alle
Định nghĩa "alle" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het geheel van alle dingen, personen, enz.; elk van de dingen, personen, enz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Alle wegen leiden naar Rome."
"Mọi con đường đều dẫn đến Rome."
"Ik heb alle boeken gelezen."
"Tôi đã đọc tất cả những cuốn sách."
"Zijn alle lichten aan?"
"Tất cả đèn có đang bật không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'alle' thường đứng trước một danh từ số nhiều hoặc một từ chỉ số lượng. Nó có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'mọi'. Khi đứng một mình và thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến hoặc ngụ ý, nó cũng có thể được dùng như một đại từ. Ví dụ: 'Alle boeken liggen op tafel' (Tất cả sách đều ở trên bàn). 'Zijn alle kinderen aanwezig?' (Tất cả bọn trẻ có mặt không?).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Alle leerlingen in de klas hebben hun huiswerk gemaakt."
"Tất cả học sinh trong lớp đều đã làm bài tập về nhà."
-
"De grote, rode auto staat voor de deur."
"Chiếc xe hơi lớn, màu đỏ đang đậu trước cửa."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand toe."
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi đến bãi biển."
-
"Alle studenten in de klas zijn geslaagd voor het examen."
"Tất cả học sinh trong lớp đều đã đậu kỳ thi."
-
"De Mount Everest is de hoogste berg ter wereld, maar de K2 is moeilijker te beklimmen."
"Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới, nhưng K2 thì khó leo hơn."
-
"Ik weet dat hij morgen de boodschappen zal op halen."
"Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ đi lấy đồ tạp hóa."
