(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simpel
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Chung

simpel

/ˈsɪmpəl/
công việc đơn giản
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "simpel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemakkelijk te begrijpen of uit te voeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ hiểu hoặc đơn giản để thực hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een heel simpel recept."

    "Đây là một công thức rất đơn giản."

  • "De taak was simpeler dan ik dacht."

    "Nhiệm vụ còn đơn giản hơn tôi nghĩ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'simpel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'đơn giản', 'dễ dàng'. Nó thường được dùng để miêu tả một việc gì đó không phức tạp, dễ thực hiện hoặc dễ hiểu. Trong trường hợp này, vì 'simpel' là tính từ mô tả, nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het'. Số nhiều của 'simpel' giữ nguyên là 'simpel'. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Ví dụ: 'een simpel plan' (một kế hoạch đơn giản), 'Het is een simpel probleem' (Đó là một vấn đề đơn giản).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De uitleg was simpel en helder."

    "Lời giải thích rất đơn giản và rõ ràng."

  • "Het is een mooie dag vandaag."

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi đi chợ."

So sánh Tính từ
  • "De uitleg van de leraar was simpel en gemakkelijk te begrijpen."

    "Lời giải thích của giáo viên rất đơn giản và dễ hiểu."

  • "Deze auto is sneller dan die auto."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel: Ik + maak)"

    "Tôi mở cửa ra. (Quy tắc V2: Tôi + mở)"