(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lang
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

lang

/lɑŋ/
người cao lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lang" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Boven de gemiddelde lengte; van aanzienlijke lengte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ cao; cao hoặc lớn một cách ấn tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een lange man."

    "Anh ấy là một người đàn ông cao lớn."

  • "Zij is een lange vrouw."

    "Cô ấy là một người phụ nữ cao lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lang' có nghĩa là 'cao' hoặc 'dài'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi nói về chiều cao của người, 'lang' thường được dùng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De lange man kon de bovenste plank bereiken."

    "Người đàn ông cao có thể với tới kệ trên cùng."

  • "Het lange meisje speelt basketbal."

    "Cô gái cao chơi bóng rổ."

  • "Zij heeft een lange jas gekocht."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác dài."