(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harmonisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Âm nhạc, Vật lý, Toán học

harmonisch

/ɦɑrˈmoː.nis/
hài hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "harmonisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In overeenstemming met elkaar; een aangename combinatie vormend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về sự hài hòa; hòa hợp về mặt âm nhạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kleuren in dit schilderij zijn erg harmonisch."

    "Màu sắc trong bức tranh này rất hài hòa."

  • "Hun relatie is erg harmonisch."

    "Mối quan hệ của họ rất hài hòa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'harmonisch' thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa về âm nhạc, màu sắc, hoặc mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc.

Ngữ pháp (Grammatica)