(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favoriete
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giải trí, Sở thích

favoriete

/fa.voːˈri.tə/
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "favoriete" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand die men het liefst mag of verkiest boven andere.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thích hoặc yêu thích hơn cái khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat is je favoriete sport?"

    "Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?"

  • "Mijn favoriete kleur is blauw."

    "Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

liefste(yêu thích nhất) voorkeur(sự ưa thích, sự ưu tiên)

Trái nghĩa

onaangename(khó chịu, không ưa) gehate(bị ghét)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Nó thường đi kèm với 'je' (của bạn) hoặc 'uw' (của bạn - kính trọng) để tạo thành cụm 'je favoriete X' hoặc 'uw favoriete X'. Trong câu hỏi 'Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?', 'favoriete' bổ nghĩa cho 'sport'. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước 'favoriete' khi nó đứng một mình như trong câu hỏi này. Khi đứng trước danh từ, nó sẽ chia theo danh từ đó (ví dụ: 'de favoriete film', 'het favoriete boek').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Mijn favoriete kleur is blauw, omdat het me aan de zee doet denken."

    "Màu yêu thích của tôi là xanh lam, vì nó làm tôi nhớ đến biển."

  • "De favoriete film van mijn broer is een oude sciencefictionfilm, die hij al tientallen keren heeft gezien."

    "Bộ phim yêu thích của anh trai tôi là một bộ phim khoa học viễn tưởng cũ, mà anh ấy đã xem hàng chục lần."

  • "Het favoriete restaurant van mijn ouders is een klein Italiaans restaurant, waar ze elke week gaan eten."

    "Nhà hàng yêu thích của bố mẹ tôi là một nhà hàng Ý nhỏ, nơi họ đi ăn mỗi tuần."