boven
[bɔy̯fə(n)]
ở trên
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "boven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
hoger dan; op een hogere plaats dan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trên, cao hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vlieger vliegt hoog boven de bomen."
"Cánh diều bay cao phía trên những cái cây."
"Hij woont twee verdiepingen boven mij."
"Anh ấy sống cao hơn tôi hai tầng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ chỉ vị trí 'ở trên', cao hơn một vật hoặc một mặt phẳng nào đó. Ví dụ: De lamp hangt boven de tafel (Cái đèn treo phía trên cái bàn).
