friemelen
Định nghĩa "friemelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zenuwachtig of ongeduldig bezig zijn met iets kleins, vaak zonder echt doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bồn chồn, cựa quậy, nghịch ngợm với cái gì đó vì lo lắng, buồn chán hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze zat de hele tijd aan haar ketting te friemelen."
"Cô ấy cứ mân mê cái vòng cổ của mình suốt."
"Hij zat ongeduldig aan zijn pen te friemelen."
"Anh ta bồn chồn nghịch ngợm cái bút của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Friemelen là một động từ thường, không tách rời. Nó thường diễn tả hành động nghịch ngợm, mân mê một vật gì đó một cách bồn chồn hoặc thiếu kiên nhẫn. Cần phân biệt với 'prutsen' (vọc vạch, làm một cách vụng về) và 'knutselen' (làm đồ thủ công).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | friemelen | Zit niet zo te friemelen aan die knoop! (Đừng có nghịch cái nút đó nữa!) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | friemel | Ik friemel vaak met mijn sleutels in mijn zak. (Tôi thường nghịch chìa khóa trong túi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | friemelde | Hij friemelde nerveus aan zijn das. (Anh ấy bồn chồn nghịch cà vạt của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gefriemeld | Er is aan het slot gefriemeld, maar het is niet open. (Ai đó đã nghịch cái khóa, nhưng nó không mở.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij zit altijd te friemelen met zijn pen als hij nerveus is."
"Anh ấy luôn nghịch ngợm cái bút khi anh ấy lo lắng."
-
"Zij friemelt aan haar ketting terwijl ze nadenkt over het probleem."
"Cô ấy nghịch cái vòng cổ của mình trong khi cô ấy đang suy nghĩ về vấn đề."
-
"Het kind zat te friemelen met de rand van zijn deken."
"Đứa trẻ nghịch mép chăn của nó."
-
"Hij zit de hele tijd aan zijn baard te friemelen, ik word er gek van!"
"Anh ta cứ mân mê râu suốt, tôi phát điên mất!"
-
"Zij heeft de neiging om aan haar sieraden te friemelen als ze nerveus is."
"Cô ấy có xu hướng nghịch đồ trang sức khi lo lắng."
-
"Het kind zat in de auto te friemelen met een stukje papier."
"Đứa trẻ ngồi nghịch một mẩu giấy trong xe."
-
"De jongen zat te friemelen met de paperclip, duidelijk nerveus voor zijn presentatie."
"Cậu bé ngồi nghịch ngợm cái kẹp giấy, rõ ràng là lo lắng trước bài thuyết trình của mình."
-
"Nadat ik de film had gezien, besloot ik het boek te lezen. (Bijzin: nadat ik de film had gezien)"
"Sau khi tôi đã xem bộ phim, tôi quyết định đọc cuốn sách. (Câu phụ: sau khi tôi đã xem bộ phim)"
-
"Ik heb de lamp aangezet. (Aanzetten is het scheidbare werkwoord, 'heb' is de tweede positie in de hoofdzin)"
"Tôi đã bật đèn lên. (Aanzetten là động từ tách, 'heb' ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính)"
