(Vị trí top_banner)
Hình minh họa echt
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp, Tính cách

echt

/ˈɛxt/
chân thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "echt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Werkelijk bestaand; niet gefingeerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, chân thật, không giả tạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een echt probleem."

    "Đó là một vấn đề thực sự."

  • "Ze heeft een echt gouden ketting."

    "Cô ấy có một sợi dây chuyền vàng thật."

  • "Is dit echt gebeurd?"

    "Điều này có thực sự xảy ra không?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Chân thật, thực sự. Từ này diễn tả sự tồn tại thực sự, không giả tạo. Có thể dùng thay thế cho 'werkelijk' hoặc 'authentiek' trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Is dit een echt schilderij, of is het een kopie?"

    "Đây có phải là một bức tranh thật hay là một bản sao?"

  • "Het echte probleem is dat we te weinig tijd hebben."

    "Vấn đề thực sự là chúng ta có quá ít thời gian."

  • "De echte diamant is veel waardevoller dan een neppe."

    "Viên kim cương thật có giá trị hơn nhiều so với một viên kim cương giả."