ongeduldig
/ɔn.gə.dʏl.dəx/
thiếu kiên nhẫn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "ongeduldig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om te wachten, snel geïrriteerd door vertragingen of uitstel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, không chịu đựng được sự chậm trễ hoặc trì hoãn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd erg ongeduldig toen hij moest wachten."
"Anh ấy trở nên rất thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi."
"Kinderen zijn vaak ongeduldig als ze jarig zijn."
"Trẻ em thường thiếu kiên nhẫn khi đến sinh nhật của chúng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái không kiên nhẫn, nóng vội. Tính từ này không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ (ví dụ: een ongeduldig kind). Khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ, nó được chia theo quy tắc của tính từ trong tiếng Hà Lan.
