functioneel
Định nghĩa "functioneel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om te functioneren; het functioneren betreffend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Về mặt chức năng; liên quan đến cách một cái gì đó hoạt động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe software is functioneel en gebruiksvriendelijk."
"Phần mềm mới hoạt động tốt về mặt chức năng và thân thiện với người dùng."
"Het apparaat is functioneel, maar niet erg esthetisch."
"Thiết bị này có chức năng, nhưng không đẹp mắt lắm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'về mặt chức năng' trong tiếng Việt. Nó mô tả cách thức hoặc khía cạnh hoạt động của một sự vật, sự việc. Ví dụ: 'De machine is nog steeds functioneel.' (Cái máy này vẫn còn hoạt động tốt về mặt chức năng.) Nó có thể đứng sau động từ chính hoặc bổ nghĩa cho tính từ khác.
