(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbruikbaar
B2
adjectief B2 Chung

onbruikbaar

/ɔnˈbrœykbaːr/
không dùng được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbruikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bruikbaar; nutteloos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể sử dụng được; vô dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze oude computer is volledig onbruikbaar geworden."

    "Chiếc máy tính cũ này đã hoàn toàn trở nên không dùng được."

  • "Na de overstroming waren veel goederen onbruikbaar."

    "Sau trận lụt, nhiều hàng hóa đã trở nên không dùng được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không thể sử dụng được hoặc vô dụng. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều không áp dụng trực tiếp cho tính từ này, nhưng có thể đi kèm với danh từ số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)