(Vị trí top_banner)
Hình minh họa praktisch
A2
adjectief A2 Algemeen

praktisch

/prɑkˈtɛis/
thực tế
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "praktisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijst naar het uitvoeren of toepassen van iets in plaats van de theorie en ideeën.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến việc thực hành hoặc sử dụng một cái gì đó thay vì lý thuyết và ý tưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een praktische oplossing voor het probleem."

    "Đó là một giải pháp thực tế cho vấn đề."

  • "De cursus is erg praktisch, je leert meteen toepassen wat je hoort."

    "Khóa học rất thực tế, bạn học cách áp dụng ngay những gì bạn nghe được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'praktisch' được dùng làm tính từ. Nó có nghĩa là 'thực tế', 'thực tiễn' hoặc 'hữu ích'. Từ này có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Ví dụ: een praktische oplossing (một giải pháp thực tế), de oplossing is praktisch (giải pháp đó là thực tế).

Ngữ pháp (Grammatica)