(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garanderen
B1
werkwoord B1 Chung

garanderen

/ɣaːrɑnˈteːrə(n)/
đảm bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "garanderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verzekeren dat iets zeker is of zal gebeuren

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đảm bảo, cam đoan, chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó là đúng sự thật, đáng tin cậy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik garandeer je dat dit een goede investering is."

    "Tôi đảm bảo với bạn rằng đây là một khoản đầu tư tốt."

  • "De fabrikant garandeert een lange levensduur van het product."

    "Nhà sản xuất đảm bảo tuổi thọ cao cho sản phẩm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verzekeren(đảm bảo) waar maken(thực hiện, làm cho đúng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord. Betekent 'đảm bảo, cam đoan'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) garanderen
Ik wil garanderen dat alles goed komt.
(Tôi muốn đảm bảo rằng mọi thứ sẽ ổn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) garandeer
Ik garandeer dat dit product van hoge kwaliteit is.
(Tôi đảm bảo rằng sản phẩm này có chất lượng cao.)
Past Simple (quá khứ đơn) garandeerde
De fabrikant garandeerde de veiligheid van het product.
(Nhà sản xuất đã đảm bảo sự an toàn của sản phẩm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gegarandeerd
De kwaliteit is gegarandeerd.
(Chất lượng đã được đảm bảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het bedrijf garandeert de kwaliteit van het product."

    "Công ty đảm bảo chất lượng của sản phẩm."

  • "Ik kan je garanderen dat hij op tijd zal komen."

    "Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ."

  • "Zij wil garanderen dat iedereen gelijke kansen krijgt."

    "Cô ấy muốn đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De fabrikant garandeert een levensduur van tien jaar voor dit product."

    "Nhà sản xuất đảm bảo tuổi thọ mười năm cho sản phẩm này."

  • "Ik kan niet garanderen dat het morgen mooi weer zal zijn."

    "Tôi không thể đảm bảo rằng ngày mai trời sẽ đẹp."

  • "De regering garandeert de veiligheid van alle burgers."

    "Chính phủ đảm bảo an toàn cho tất cả công dân."

Động từ phản thân
  • "De fabrikant garandeert de kwaliteit van het product."

    "Nhà sản xuất đảm bảo chất lượng của sản phẩm."

  • "Ik verveel me vaak in de zomer."

    "Tôi thường cảm thấy buồn chán vào mùa hè."

  • "Zij herinnert zich de vakantie nog goed."

    "Cô ấy vẫn nhớ kỳ nghỉ rất rõ."