verzekeren
Định nghĩa "verzekeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Doen zorgen dat iets zeker is of zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik kan je verzekeren dat dit de beste oplossing is."
"Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng đây là giải pháp tốt nhất."
"De minister verzekerde het publiek dat de maatregelen effectief zouden zijn."
"Bộ trưởng đảm bảo với công chúng rằng các biện pháp sẽ có hiệu quả."
"Hij verzekerde zich ervan dat alle deuren goed gesloten waren."
"Anh ấy đảm bảo rằng tất cả các cửa đều đã được đóng chặt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verzekeren' có nghĩa là 'đảm bảo', 'chắc chắn rằng'. Nó thường đi kèm với một mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dat'. Ví dụ: Ik verzeker je dat het goed komt (Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn). Nó không phải là động từ tách.
So sánh với 'garanderen': 'garanderen' thường nhấn mạnh việc đảm bảo một kết quả cụ thể hoặc một lời hứa chắc chắn, trong khi 'verzekeren' có thể mang nghĩa rộng hơn là làm cho ai đó tin chắc vào điều gì đó.
Ví dụ:
- De verzekering dekt de schade. (Bảo hiểm chi trả thiệt hại.) - Ở đây, 'verzekering' là danh từ 'bảo hiểm'.
- Hij verzekerde haar van zijn liefde. (Anh ấy đảm bảo với cô ấy về tình yêu của mình.) - Ở đây, 'verzekeren' đi với tân ngữ trực tiếp và giới từ 'van'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzekeren | Wij moeten de auto verzekeren. (Chúng ta phải bảo hiểm chiếc xe.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzeker | Ik verzeker je dat het goed komt. (Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzekerde | Hij verzekerde zijn huis tegen brand. (Anh ấy đã mua bảo hiểm cháy cho ngôi nhà của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzekerd | De lading is goed verzekerd. (Lô hàng đã được bảo hiểm đầy đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij willen ons tegen diefstal verzekeren."
"Chúng tôi muốn tự bảo hiểm chống trộm cắp."
-
"Het bedrijf wil de kwaliteit van de producten verzekeren."
"Công ty muốn đảm bảo chất lượng sản phẩm."
-
"Ik kan je verzekeren dat dit de beste optie is."
"Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng đây là lựa chọn tốt nhất."
-
"De verzekering zal je financieel verzekeren tegen schade."
"Bảo hiểm sẽ đảm bảo tài chính cho bạn trước những thiệt hại."
-
"Ik wil mijn huis verzekeren tegen brand."
"Tôi muốn bảo hiểm ngôi nhà của mình chống lại hỏa hoạn."
-
"Zij verzekeren ons dat alles goed zal komen."
"Họ đảm bảo với chúng tôi rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
"Ik wil mijn auto graag verzekeren tegen schade."
"Tôi muốn bảo hiểm chiếc xe của tôi để phòng tránh thiệt hại."
-
"Nadat hij had gegeten, ging hij naar zijn werk."
"Sau khi anh ấy đã ăn xong, anh ấy đi làm."
-
"Wij maakten de som gisteren af."
"Hôm qua chúng tôi đã hoàn thành bài toán."
-
"We moeten de kwaliteit van de producten verzekeren. (verzekeren - woordenschat)"
"Chúng ta phải đảm bảo chất lượng của sản phẩm."
-
"Zij wast zich elke ochtend. (wederkerend werkwoord)"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"Ik kleed me snel aan. (aankleed - scheidbaar werkwoord & wederkerend werkwoord)"
"Tôi mặc quần áo nhanh chóng."
-
"De verzekeringsmaatschappij wil het risico verzekeren."
"Công ty bảo hiểm muốn đảm bảo rủi ro."
-
"Ik zal mijn auto verzekeren, zodra ik genoeg geld heb gespaard."
"Tôi sẽ mua bảo hiểm cho xe của mình, ngay khi tôi tiết kiệm đủ tiền. (Bijzin)"
-
"Morgen ga ik mijn nieuwe fiets verzekeren, omdat die erg duur was."
"Ngày mai tôi sẽ đi mua bảo hiểm cho chiếc xe đạp mới của mình, bởi vì nó rất đắt. (V2-regel, Toekomst)"
