(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geannuleerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

geannuleerd

/ɣə.ɑ.nyˈleːrt/
bị hủy bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geannuleerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afgelast; niet doorgegaan; ongeldig verklaard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị hủy bỏ, thất bại trong việc hoàn thành thành công; bị chấm dứt sớm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vlucht is geannuleerd vanwege de storm."

    "Chuyến bay đã bị hủy do bão."

  • "De vergadering is geannuleerd wegens ziekte van de voorzitter."

    "Cuộc họp đã bị hủy do chủ tịch bị ốm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgelast(bị hủy bỏ) ongedaan gemaakt(bị hủy bỏ, bị vô hiệu hóa)

Trái nghĩa

doorgegaan(được tiến hành) geldig(có hiệu lực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geannuleerd' thường được dùng để mô tả một sự kiện, chuyến đi, hoặc thỏa thuận đã bị hủy bỏ. Nó có nghĩa tương tự như 'afgelast' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Ngữ pháp (Grammatica)