verklaard
Định nghĩa "verklaard" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van verklaren (om een officiële mededeling te doen; iets duidelijk maken).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của declare.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering heeft de noodtoestand verklaard."
"Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp."
"Hij heeft zijn onschuld verklaard voor de rechtbank."
"Anh ấy đã tuyên bố vô tội trước tòa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'verklaren'. Động từ 'verklaren' trong tiếng Việt có nghĩa là 'tuyên bố', 'khai báo', 'giải thích'. 'Verklaard' được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường đi kèm với 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd). Ví dụ: 'Hij heeft de winst verklaard.' (Anh ấy đã tuyên bố chiến thắng). Nó cũng có thể được dùng như một tính từ. Lưu ý 'verklaren' là một động từ thông thường, không phải động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verklaren | De regering moet de nieuwe wet verklaren. (Chính phủ phải giải thích luật mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verklaar | Ik verklaar mijn liefde voor jou. (Tôi bày tỏ tình yêu của tôi với bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verklaarde | Hij verklaarde dat hij onschuldig was. (Anh ta tuyên bố rằng anh ta vô tội.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verklaard | De oorlog is officieel verklaard. (Cuộc chiến đã chính thức được tuyên bố.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oorlog is verklaard."
"Chiến tranh đã được tuyên bố."
-
"Hij heeft verklaard dat hij onschuldig is."
"Anh ấy đã tuyên bố rằng anh ấy vô tội."
-
"Zij is aan het koken."
"Cô ấy đang nấu ăn."
-
"De minister heeft de nieuwe wet verklaard tijdens de persconferentie."
"Bộ trưởng đã tuyên bố luật mới trong cuộc họp báo."
-
"Gisteren verklaarde de directeur dat het bedrijf failliet was."
"Hôm qua, giám đốc tuyên bố rằng công ty đã phá sản."
-
"Zij verklaarde haar liefde voor hem op een romantische manier."
"Cô ấy đã bày tỏ tình yêu của mình dành cho anh ấy một cách lãng mạn."
-
"De vermiste persoon is dood verklaard."
"Người mất tích đã được tuyên bố là đã chết."
-
"De regering heeft de noodtoestand verklaard."
"Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp."
-
"Hij verklaarde zijn liefde voor haar."
"Anh ấy đã bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy."
-
"De oorlog is verklaard door de president."
"Chiến tranh đã được tuyên bố bởi tổng thống."
-
"Ik heb het probleem al verklaard aan mijn collega's."
"Tôi đã giải thích vấn đề cho đồng nghiệp của tôi rồi."
-
"Zij heeft verklaard dat ze niet op de hoogte was van de regels."
"Cô ấy đã tuyên bố rằng cô ấy không biết về các quy tắc."
-
"De minister heeft de nieuwe wet verklaard."
"Bộ trưởng đã tuyên bố luật mới."
-
"Zij wast zich elke ochtend."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"Ik sta elke dag vroeg op."
"Tôi thức dậy sớm mỗi ngày."
-
"De vermiste persoon werd dood verklaard."
"Người mất tích đã được tuyên bố là đã chết."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."
"Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài."
