(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gemachtigd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh doanh, Quản lý

gemachtigd

/ɣəˈmɑxtədəɣt/
được ủy quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gemachtigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevoegd of gemachtigd door een ander persoon of instantie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được giao phó hoặc ủy thác cho một người hoặc một nhóm khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gemachtigde vertegenwoordiger ondertekende het contract."

    "Người đại diện được ủy quyền đã ký hợp đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onbevoegd(không có thẩm quyền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức được trao quyền hành động thay mặt cho người khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De notaris is gemachtigd om de akte te ondertekenen."

    "Công chứng viên được ủy quyền ký văn bản."

  • "Mijn vader is gemachtigd door mijn opa om zijn financiële zaken te regelen."

    "Bố tôi được ông nội ủy quyền để giải quyết các vấn đề tài chính của ông."

  • "Alleen een gemachtigd vertegenwoordiger mag namens het bedrijf spreken."

    "Chỉ một người đại diện được ủy quyền mới có thể phát ngôn thay mặt công ty."