ongeautoriseerd
Định nghĩa "ongeautoriseerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
"Ongeautoriseerd" betekent zonder officiële toestemming of goedkeuring; niet toegestaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ongeautoriseerde toegang tot de server is strafbaar."
"Việc truy cập trái phép vào máy chủ là vi phạm pháp luật."
"Ongeautoriseerd gebruik van de software is verboden."
"Việc sử dụng phần mềm trái phép bị cấm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả các hành động, truy cập, hoặc sử dụng mà không có sự cho phép. Nó tương đương với 'không được phép' hoặc 'bất hợp pháp' trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is ongeautoriseerd om dit gebouw te betreden."
"Việc vào tòa nhà này là không được phép."
-
"De toegang tot de server is ongeautoriseerd voor medewerkers zonder de juiste inloggegevens."
"Việc truy cập vào máy chủ là không được phép đối với nhân viên không có thông tin đăng nhập phù hợp."
-
"Het gebruik van de software is ongeautoriseerd zonder een geldige licentie."
"Việc sử dụng phần mềm là không được phép nếu không có giấy phép hợp lệ."
-
"Het is ongeautoriseerd om deze ruimte te betreden zonder een geldige pas."
"Việc bước vào khu vực này mà không có thẻ hợp lệ là không được phép."
-
"De Domtoren is hoger dan de Martinitoren, maar de Eiffeltoren is het hoogst."
"Tháp Dom cao hơn tháp Martini, nhưng tháp Eiffel là cao nhất."
-
"Ik bel je morgen op."
"Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn."
