geblokkeerd
'ɣəblɔkeːrt
bị chặn lại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "geblokkeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Belemmerd of beschermd door een obstakel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị chặn hoặc bảo vệ bằng chướng ngại vật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg was geblokkeerd door een omgevallen boom."
"Con đường bị chặn bởi một cái cây đổ."
"Zijn bankrekening is geblokkeerd vanwege verdachte transacties."
"Tài khoản ngân hàng của anh ấy bị khóa do các giao dịch đáng ngờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geblokkeerd' thường được dùng để chỉ trạng thái bị chặn, bị cản trở bởi một vật cản nào đó. Chú ý đến cách phát âm âm 'g' ở đầu từ.
