(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betoverd
B2
adjectief B2 Văn học, Tôn giáo, Cảm xúc

betoverd

/bəˈtoːvərt/
bị mê hoặc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betoverd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterk geboeid, gefascineerd of in de ban.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng thích thú, quyến rũ hoặc say mê.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was volkomen betoverd door de schoonheid van de Alpen."

    "Cô ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của dãy Alps."

  • "De kinderen waren betoverd door het sprookje."

    "Những đứa trẻ đã bị mê hoặc bởi câu chuyện cổ tích."

  • "Hij leek betoverd toen hij haar zag."

    "Anh ấy trông như bị mê hoặc khi nhìn thấy cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'betoverd' được dùng để diễn tả trạng thái bị mê hoặc, quyến rũ hoặc say mê một cách mãnh liệt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc miêu tả sự ngưỡng mộ đối với cảnh đẹp, nghệ thuật, cho đến cảm giác bị cuốn hút bởi một người hoặc một ý tưởng. Nó tương tự như 'fascinated' hoặc 'enchanted' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)