(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verveeld
A2
adjectief A2 General Usage

verveeld

/vɛrˈveːlt/
chán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verveeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich ontevreden en onrustig voelend door gebrek aan belangstelling of afwisseling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn do thiếu hứng thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik verveel me. Ik heb niets te doen."

    "Tôi chán. Tôi không có gì để làm."

  • "De kinderen zijn verveeld omdat het regent."

    "Bọn trẻ cảm thấy chán vì trời mưa."

  • "Deze film is erg verveeld."

    "Bộ phim này rất chán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

moede(mệt mỏi, chán nản) onverschillig(thờ ơ, lãnh đạm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verveeld' là một tính từ, thường đi kèm với động từ 'zijn' (to be) để diễn tả trạng thái. Ví dụ: Ik ben verveeld (Tôi chán). Nó có thể được dùng để mô tả cảm giác của một người hoặc một tình huống gây ra sự chán nản. Không có mạo từ đi kèm khi nó đứng độc lập như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)