construeren
Định nghĩa "construeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets bouwen of maken door onderdelen of elementen samen te voegen, vaak met behulp van een specifiek materiaal of startpunt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xây dựng hoặc tạo ra cái gì đó bằng cách lắp ráp các bộ phận hoặc yếu tố, thường sử dụng một vật liệu cụ thể hoặc điểm khởi đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ingenieur construeerde een complexe brug."
"Kỹ sư đã xây dựng một cây cầu phức tạp."
"Men kan een zin construeren met de juiste woorden."
"Người ta có thể xây dựng một câu với những từ ngữ phù hợp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | construeren | We moeten een nieuwe brug construeren. (Chúng ta cần xây dựng một cây cầu mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | construeer | Ik construeer een modelvliegtuig. (Tôi đang xây dựng một chiếc máy bay mô hình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | construeerde | Hij construeerde een ingewikkeld apparaat. (Anh ấy đã xây dựng một thiết bị phức tạp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geconstrueerd | De brug is geconstrueerd door een lokaal bedrijf. (Cây cầu được xây dựng bởi một công ty địa phương.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De architect kon het gebouw niet construeren zonder de juiste materialen."
"Kiến trúc sư không thể xây dựng tòa nhà nếu không có vật liệu phù hợp."
-
"Gisteren construeerde hij een ingewikkeld model van een vliegtuig."
"Hôm qua anh ấy đã xây dựng một mô hình máy bay phức tạp."
-
"Toen ik jong was, construeerde mijn vader vaak speelgoed voor me."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi thường xây dựng đồ chơi cho tôi."
-
"De architect wil een nieuw gebouw construeren met duurzame materialen."
"Kiến trúc sư muốn xây dựng một tòa nhà mới bằng vật liệu bền vững."
-
"Hij construeert een ingewikkeld argument om zijn standpunt te verdedigen."
"Anh ấy xây dựng một lập luận phức tạp để bảo vệ quan điểm của mình."
-
"Zij construeert een modelvliegtuig van balsa hout."
"Cô ấy xây dựng một chiếc máy bay mô hình từ gỗ balsa."
-
"De architect probeert een innovatief gebouw te construeren met duurzame materialen."
"Kiến trúc sư đang cố gắng xây dựng một tòa nhà sáng tạo bằng vật liệu bền vững."
-
"Hij moest een ingewikkeld model construeren op basis van de technische tekeningen."
"Anh ấy phải xây dựng một mô hình phức tạp dựa trên các bản vẽ kỹ thuật."
-
"De kunstenaar wil een sculptuur construeren die de verbinding tussen mens en natuur symboliseert."
"Nghệ sĩ muốn tạo ra một tác phẩm điêu khắc tượng trưng cho mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên."
