voldoende
Định nghĩa "voldoende" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voldoende: Genoeg, toereikend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tốt; đạt yêu cầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten van de test waren voldoende om door te gaan naar de volgende ronde."
"Kết quả của bài kiểm tra đủ đạt yêu cầu để đi tiếp vào vòng tiếp theo."
"Hij heeft voldoende kennis om deze functie te vervullen."
"Anh ấy có đủ kiến thức để đảm nhận vị trí này."
"De kwaliteit van het product is voldoende voor de prijs."
"Chất lượng của sản phẩm đủ đạt yêu cầu so với giá tiền."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Voldoende là một tính từ, có nghĩa là 'đủ', 'đạt yêu cầu'. Nó thường được sử dụng để diễn tả rằng một cái gì đó đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết. Ví dụ: 'Zijn prestaties waren voldoende.' (Thành tích của anh ấy đủ đạt yêu cầu). Trong nhiều trường hợp, nó có thể thay thế cho 'genoeg' (đủ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De student had voldoende tijd om de toets te maken."
"Sinh viên có đủ thời gian để làm bài kiểm tra."
-
"Het eten was voldoende, maar niet bijzonder lekker."
"Thức ăn đủ no, nhưng không đặc biệt ngon."
-
"Zijn antwoord was voldoende om de vraag te beantwoorden."
"Câu trả lời của anh ấy đủ để trả lời câu hỏi."
