gecomputeriseerd
Định nghĩa "gecomputeriseerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Omgezet naar of bestuurd door een computer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chuyển đổi sang hoặc được điều khiển bởi máy tính.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het archief wordt nu volledig gecomputeriseerd."
"Kho lưu trữ hiện đang được vi tính hóa hoàn toàn."
"Deze moderne fabriek heeft een gecomputeriseerd productiesysteem."
"Nhà máy hiện đại này có một hệ thống sản xuất được vi tính hóa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Từ này có nguồn gốc từ động từ 'computeriseren'. Nó diễn tả trạng thái hoặc quá trình đã được xử lý bằng máy tính.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het hele administratieve systeem is nu gecomputeriseerd, wat betekent dat alles veel efficiënter verloopt."
"Toàn bộ hệ thống hành chính giờ đã được vi tính hóa, điều này có nghĩa là mọi thứ diễn ra hiệu quả hơn rất nhiều."
-
"De fabriek gebruikt gecomputeriseerde robots om de auto's te assembleren."
"Nhà máy sử dụng robot vi tính hóa để lắp ráp ô tô."
-
"De gecomputeriseerde analyse van de data gaf ons waardevolle inzichten."
"Phân tích vi tính hóa dữ liệu đã cho chúng ta những hiểu biết có giá trị."
-
"De administratie van het bedrijf is volledig gecomputeriseerd, waardoor processen sneller verlopen."
"Việc quản lý của công ty đã được vi tính hóa hoàn toàn, giúp các quy trình diễn ra nhanh hơn."
-
"De nieuwe auto is duur, maar de sportwagen is duurder en de limousine is het duurst."
"Chiếc xe mới thì đắt, nhưng xe thể thao đắt hơn và xe limousine là đắt nhất."
-
"Ik maak de deur open. Omdat ik haast heb, maak ik de deur snel open."
"Tôi mở cửa. Vì tôi vội, tôi mở cửa nhanh chóng."
