(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geconcentreerder
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

geconcentreerder

ɣə.kɔn.ˈt͡sɛn.treːr.dər
đậm đặc hơn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geconcentreerder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een hoger percentage essentiële componenten; sterk gericht of gefocust.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tỷ lệ cao các thành phần thiết yếu; tập trung hoặc hướng vào một cách cao độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geconcentreerdere versie van het medicijn heeft minder bijwerkingen."

    "Phiên bản đậm đặc hơn của thuốc có ít tác dụng phụ hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sterker(mạnh hơn) intensiever(mãnh liệt hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dạng so sánh hơn của 'geconcentreerd'. Khi dùng ở dạng tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, cần chú ý đến giống của danh từ (de/het) và số ít/nhiều để chia tính từ cho phù hợp (ví dụ: een geconcentreerde oplossing, de geconcentreerde oplossingen).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De sinaasappelsap is geconcentreerder dan die van gisteren; het smaakt zuurder."

    "Nước cam này đặc hơn hôm qua; nó có vị chua hơn."

  • "Het is belangrijk om je aandacht geconcentreerder op je werk te richten, zodat je minder fouten maakt."

    "Điều quan trọng là tập trung sự chú ý của bạn vào công việc nhiều hơn, để bạn mắc ít lỗi hơn."

  • "Een geconcentreerde student zal waarschijnlijk betere resultaten halen."

    "Một sinh viên tập trung cao độ có khả năng đạt được kết quả tốt hơn."