geconcentreerder
Định nghĩa "geconcentreerder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een hoger percentage essentiële componenten; sterk gericht of gefocust.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tỷ lệ cao các thành phần thiết yếu; tập trung hoặc hướng vào một cách cao độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geconcentreerdere versie van het medicijn heeft minder bijwerkingen."
"Phiên bản đậm đặc hơn của thuốc có ít tác dụng phụ hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dạng so sánh hơn của 'geconcentreerd'. Khi dùng ở dạng tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, cần chú ý đến giống của danh từ (de/het) và số ít/nhiều để chia tính từ cho phù hợp (ví dụ: een geconcentreerde oplossing, de geconcentreerde oplossingen).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De sinaasappelsap is geconcentreerder dan die van gisteren; het smaakt zuurder."
"Nước cam này đặc hơn hôm qua; nó có vị chua hơn."
-
"Het is belangrijk om je aandacht geconcentreerder op je werk te richten, zodat je minder fouten maakt."
"Điều quan trọng là tập trung sự chú ý của bạn vào công việc nhiều hơn, để bạn mắc ít lỗi hơn."
-
"Een geconcentreerde student zal waarschijnlijk betere resultaten halen."
"Một sinh viên tập trung cao độ có khả năng đạt được kết quả tốt hơn."
