(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zwakker
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

zwakker

/ˈzʋɑkər/
yếu hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zwakker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

minder sterk; met minder fysieke kracht of energie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze man is zwakker dan de vorige."

    "Người đàn ông này yếu hơn người đàn ông trước."

  • "Na de ziekte voelde hij zich zwakker."

    "Sau khi ốm, anh ấy cảm thấy yếu hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'zwak' (yếu). Nó dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng/tình huống có mức độ yếu hơn đối tượng/tình huống kia. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ so sánh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De atleet voelde zich zwakker na de lange wedstrijd."

    "Vận động viên cảm thấy yếu hơn sau cuộc thi đấu dài."

  • "Het zwakkere licht van de maan maakte het moeilijk om te zien."

    "Ánh sáng yếu ớt của mặt trăng khiến cho việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "Omdat de concurrentie zwakker was dan verwacht, won hij gemakkelijk."

    "Bởi vì sự cạnh tranh yếu hơn dự kiến, anh ấy đã thắng dễ dàng."

So sánh Tính từ
  • "Na de griep voelde hij zich zwakker dan normaal."

    "Sau cơn cúm, anh ấy cảm thấy yếu hơn bình thường."

  • "De oude batterij is zwakker dan de nieuwe."

    "Pin cũ yếu hơn pin mới."

  • "Deze koffie is veel zwakker dan ik gewend ben."

    "Cà phê này yếu hơn nhiều so với tôi thường uống."