zwakker
Định nghĩa "zwakker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
minder sterk; met minder fysieke kracht of energie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze man is zwakker dan de vorige."
"Người đàn ông này yếu hơn người đàn ông trước."
"Na de ziekte voelde hij zich zwakker."
"Sau khi ốm, anh ấy cảm thấy yếu hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'zwak' (yếu). Nó dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng/tình huống có mức độ yếu hơn đối tượng/tình huống kia. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ so sánh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet voelde zich zwakker na de lange wedstrijd."
"Vận động viên cảm thấy yếu hơn sau cuộc thi đấu dài."
-
"Het zwakkere licht van de maan maakte het moeilijk om te zien."
"Ánh sáng yếu ớt của mặt trăng khiến cho việc nhìn trở nên khó khăn."
-
"Omdat de concurrentie zwakker was dan verwacht, won hij gemakkelijk."
"Bởi vì sự cạnh tranh yếu hơn dự kiến, anh ấy đã thắng dễ dàng."
-
"Na de griep voelde hij zich zwakker dan normaal."
"Sau cơn cúm, anh ấy cảm thấy yếu hơn bình thường."
-
"De oude batterij is zwakker dan de nieuwe."
"Pin cũ yếu hơn pin mới."
-
"Deze koffie is veel zwakker dan ik gewend ben."
"Cà phê này yếu hơn nhiều so với tôi thường uống."
