verdund
Định nghĩa "verdund" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Minder geconcentreerd of sterk gemaakt door toevoeging van water of een ander oplosmiddel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị pha loãng, làm yếu đi hoặc mỏng đi bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verdunde sappen waren niet erg lekker."
"Các loại nước ép pha loãng không ngon lắm."
"Deze verf moet eerst verdund worden met water."
"Loại sơn này cần được pha loãng với nước trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'pha loãng' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái của một chất đã bị làm loãng đi, thường là bằng cách thêm nước hoặc dung môi khác. Ví dụ: 'de verdunde soep' (món súp bị pha loãng), 'verdunde verf' (sơn bị pha loãng). Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm vì nó là tính từ.
