sterker
/ˈstɛrkər/
mạnh hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "sterker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een grotere kracht, invloed of impact hebbend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze motor is sterker dan de vorige."
"Động cơ này mạnh hơn động cơ trước."
"Haar argumenten waren sterker dan die van hem."
"Lý lẽ của cô ấy mạnh mẽ hơn lý lẽ của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Sterker' là dạng so sánh hơn của tính từ 'sterk'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ gốc. Cách dùng tương tự như 'hơn' trong tiếng Việt.
