(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedrongen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Mô tả ngoại hình, tính cách

gedrongen

/ɣəˈdrɔŋə(n)/
mập lùn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedrongen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kort en dik; klein en stevig; zonder elegantie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn và mập mạp; lùn và chắc nịch; không có dáng vẻ đẹp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een gedrongen man met brede schouders."

    "Anh ấy là một người đàn ông mập lùn với bờ vai rộng."

  • "De gedrongen boom stond stevig in de wind."

    "Cái cây lùn mập đứng vững trước gió."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kort en dik(ngắn và mập) gezet(mập mạp, tròn trịa)

Trái nghĩa

lang en slank(cao và mảnh) tenger(thon thả, mảnh dẻ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gedrongen' thường dùng để miêu tả hình dáng người hoặc vật ngắn và mập mạp, không thanh thoát. Không có quy tắc cụ thể về mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)