(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geen flauw benul hebben
B1
uitdrukking B1 Giao tiếp hàng ngày

geen flauw benul hebben

[ɣə n ˈflɑu̯ bə ˈnʏl ˈhɛ bən]
hoàn toàn không biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geen flauw benul hebben" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig onwetend zijn over iets of geen idee hebben wat te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hoàn toàn không biết gì về điều gì đó hoặc không có ý tưởng gì phải làm

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb er geen flauw benul van hoe ik dit moet oplossen."

    "Tôi hoàn toàn không biết phải giải quyết việc này như thế nào."

  • "Hij zei dat hij geen flauw benul had van de plannen."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy hoàn toàn không biết gì về kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

alles weten(biết tất cả) precies weten(biết chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ (uitdrukking) trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả trạng thái 'hoàn toàn không biết gì'. Không có mạo từ đi kèm vì nó là một cụm từ cố định. Động từ 'hebben' ở đây chia theo chủ ngữ. Số nhiều của 'flauw' là 'flauwe', 'benul' là 'benullen'. Tuy nhiên, cụm này thường dùng ở dạng số ít. Thành ngữ này tương đương với 'to have no clue' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)