(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nergens van weten
B1
uitdrukking B1 Giao tiếp thông thường

nergens van weten

[nɛr.ɣəns fɑn ˈʋeː.tə(n)]
không biết gì cả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nergens van weten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet op de hoogte zijn van iets; volkomen onwetend of onbewust zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không biết gì về điều gì đó; hoàn toàn không biết hoặc không nhận thức được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij wist nergens van toen we hem het nieuws vertelden."

    "Anh ấy không biết gì cả khi chúng tôi kể cho anh ấy nghe tin tức."

  • "Ze deed alsof ze nergens van wist, maar ik kon zien dat ze loog."

    "Cô ấy giả vờ như không biết gì cả, nhưng tôi có thể thấy cô ấy đang nói dối."

  • "De politie vermoedt dat de verdachte nergens van wist."

    "Cảnh sát nghi ngờ rằng nghi phạm không biết gì cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niets weten(không biết gì) onwetend zijn(không có kiến thức, dốt nát)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ (uitdrukking) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không biết gì cả' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc hoàn toàn không có kiến thức hoặc nhận thức về một vấn đề cụ thể. Thành ngữ này không có mạo từ đi kèm vì nó là một cụm từ cố định.

Ngữ pháp (Grammatica)