gefundeerd
/ɣə.fʏnˈdeːrt/
luận điểm có cơ sở vững chắc
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "gefundeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op gedegen bewijs of logische redenering; met een solide basis in de realiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một luận điểm dựa trên bằng chứng vững chắc hoặc lý luận hợp lý; có cơ sở thực tế vững chắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn argumenten waren gefundeerd op jarenlang onderzoek."
"Các luận điểm của anh ấy dựa trên nhiều năm nghiên cứu."
"Het rapport presenteert een gefundeerde analyse van de economische situatie."
"Báo cáo trình bày một phân tích có cơ sở vững chắc về tình hình kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gefundeerd' thường được dùng để mô tả một ý kiến, luận điểm, hoặc nghiên cứu có cơ sở vững chắc. Nó nhấn mạnh rằng ý kiến đó không phải là chủ quan mà dựa trên bằng chứng xác thực.
