(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geheim
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

geheim

/ɣəˈɦeːm/
bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geheim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet openbaar of bekend; vertrouwelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De details van het project zijn nog geheim."

    "Các chi tiết của dự án vẫn còn bí mật."

  • "Hij fluisterde een geheim in haar oor."

    "Anh ấy thì thầm một bí mật vào tai cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertrouwelijk(bí mật, kín đáo) confidential(bí mật, bảo mật)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geheim' không có mạo từ đi kèm. Nó mô tả một cái gì đó được giữ kín hoặc bí mật. Ví dụ, 'een geheim document' (một tài liệu bí mật).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het geheim van de goochelaar is goed bewaard gebleven."

    "Bí mật của nhà ảo thuật đã được giữ kín."

  • "De oude man vertelde een geheim verhaal aan zijn kleinzoon."

    "Ông lão kể một câu chuyện bí mật cho cháu trai của mình."

  • "Het is een geheim dat ik niet mag onthullen."

    "Đó là một bí mật mà tôi không được phép tiết lộ."

So sánh Tính từ
  • "Het geheim van de goochelaar werd nooit onthuld."

    "Bí mật của nhà ảo thuật không bao giờ được tiết lộ."

  • "Deze auto is duurder dan die auto, maar de fiets is het goedkoopst."

    "Chiếc xe hơi này đắt hơn chiếc xe hơi kia, nhưng chiếc xe đạp là rẻ nhất."

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."