vertrouwelijk
/vərˈtrɑu̯.wə(n).lək/
một cách thân mật
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "vertrouwelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een vertrouwelijke, persoonlijke of private manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thân mật, cá nhân hoặc riêng tư.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We spraken vertrouwelijk over onze problemen."
"Chúng tôi đã nói chuyện thân mật về những vấn đề của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ này.
