(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besteden
A2
werkwoord A2 Kinh tế, Tài chính, Thời gian

besteden

[bəˈsteːdən]
tiêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besteden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

geld uitgeven; besteden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiêu (tiền); chi tiêu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet mijn geld aan eten besteden."

    "Tôi phải chi tiêu tiền của mình vào thức ăn."

  • "Ze besteedt veel tijd aan haar hobby."

    "Cô ấy dành nhiều thời gian cho sở thích của mình."

  • "Hoeveel geld besteed je aan boodschappen?"

    "Bạn chi tiêu bao nhiêu tiền cho việc mua sắm hàng tạp hóa?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là động từ chỉ hành động chi tiêu, sử dụng tiền bạc. Nó tương tự như 'uitgeven'. Đây không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) besteden
We moeten meer tijd besteden aan het project.
(Chúng ta cần dành nhiều thời gian hơn cho dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) besteed
Ik besteed mijn geld aan boeken.
(Tôi tiêu tiền vào sách.)
Past Simple (quá khứ đơn) besteedde
Hij besteedde veel aandacht aan het detail.
(Anh ấy đã dành nhiều sự chú ý đến chi tiết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) besteed
Het geld is goed besteed.
(Tiền đã được sử dụng tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Ik wil mijn geld besteden aan een nieuwe fiets."

    "Tôi muốn tiêu tiền của mình vào một chiếc xe đạp mới."

  • "Wij besteden veel tijd aan het leren van de Nederlandse taal."

    "Chúng tôi dành nhiều thời gian để học tiếng Hà Lan."

  • "Zij maakt elke ochtend het huiswerk af."

    "Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà mỗi sáng."

Động từ phản thân
  • "Wij moeten meer geld besteden aan onderwijs."

    "Chúng ta cần chi nhiều tiền hơn cho giáo dục."

  • "Zij waste zich snel."

    "Cô ấy rửa mặt nhanh chóng."

  • "Ik verveel me vaak."

    "Tôi thường cảm thấy buồn chán."