ontstoken
/ɔntˈstokə(n)/
bị viêm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ontstoken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Rood, gezwollen en pijnlijk als gevolg van een ontsteking.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị viêm; đỏ, sưng và đau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar keel is ontstoken."
"Họng của cô ấy bị viêm."
"Zijn ogen waren rood en ontstoken."
"Mắt anh ấy đỏ và bị viêm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ontstoken' thường được dùng để mô tả một bộ phận cơ thể bị viêm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De wond van Jan was ontstoken, dus hij ging naar de dokter."
"Vết thương của Jan bị viêm, vì vậy anh ấy đã đi khám bác sĩ."
-
"Haar vinger was erg ontstoken en ze kon hem nauwelijks bewegen."
"Ngón tay của cô ấy bị viêm rất nặng và cô ấy hầu như không thể cử động nó."
-
"Het ontstoken oog van de kat maakte haar erg ongemakkelijk."
"Mắt bị viêm của con mèo khiến nó rất khó chịu."
