(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geïnspireerd
B1
adjectief B1 Chung

geïnspireerd

[ɣeːnspiˈreːrt]
được truyền cảm hứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geïnspireerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van inspiratie of motivatie hebben; aangemoedigd of opgeheven in geest.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng truyền cảm hứng, khích lệ hoặc nâng cao tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kunstenaar werd geïnspireerd door de natuur."

    "Nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng bởi thiên nhiên."

  • "Ze voelde zich geïnspireerd om een nieuw boek te schrijven."

    "Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một cuốn sách mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gedemotiveerd(mất động lực) ontmoedigd(bị nản lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ, thường đứng sau động từ 'zijn' (thì, là, ở) hoặc 'raken' (trở nên, trở tay). Ví dụ: Ik ben geïnspireerd door haar verhaal. (Tôi được truyền cảm hứng bởi câu chuyện của cô ấy).

Ngữ pháp (Grammatica)