(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontmoedigd
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Xã hội học

ontmoedigd

[ɔntˈmuːtəxt]
mất tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontmoedigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet langer hoop of zelfvertrouwen hebben; gedemotiveerd, gedesillusioneerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất tự tin hoặc hy vọng; nản lòng, mất tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de afwijzing voelde hij zich erg ontmoedigd."

    "Sau lời từ chối, anh ấy cảm thấy rất nản lòng."

  • "Het team was ontmoedigd door het verlies, maar ze gaven niet op."

    "Đội bóng đã mất tinh thần vì trận thua, nhưng họ đã không bỏ cuộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, mô tả trạng thái của một người. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác thất vọng, nản lòng sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại. Có thể so sánh với 'mất tinh thần' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)