gemotiveerd
/ɣə.moː.tiˈveːrt/
có động lực
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gemotiveerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid en enthousiast om iets te doen of te bereiken omdat je een specifiek doel hebt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có động lực, hăng hái làm việc và cố gắng vì bạn có một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is erg gemotiveerd om haar doelen te bereiken."
"Cô ấy rất có động lực để đạt được mục tiêu của mình."
"Een gemotiveerde werknemer is een waardevolle aanwinst voor elk bedrijf."
"Một nhân viên có động lực là một tài sản quý giá cho bất kỳ công ty nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ không có mạo từ đi kèm.
