geïrriteerd
Định nghĩa "geïrriteerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die ergernis, irritatie of ongeduld veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc lo lắng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij reageerde geïrriteerd op de vraag."
"Anh ấy phản ứng một cách bực bội với câu hỏi."
"Ze keek me geïrriteerd aan."
"Cô ấy nhìn tôi một cách bực bội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái cảm xúc hoặc cách thức gây khó chịu.
Trong trường hợp này, vì 'một cách bực bội' là trạng từ trong tiếng Việt, 'geïrriteerd' trong tiếng Hà Lan cũng thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, tương tự như cách nó bổ nghĩa cho 'gây ra sự khó chịu'.
Khi dùng như tính từ, nó không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó mô tả tính chất chứ không phải một danh từ cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klant werd geïrriteerd door de lange wachttijd."
"Khách hàng đã trở nên khó chịu vì thời gian chờ đợi lâu."
-
"Amsterdam is groter dan Utrecht, maar Rotterdam is het grootst."
"Amsterdam lớn hơn Utrecht, nhưng Rotterdam là lớn nhất."
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn moeder dat wil."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình, vì mẹ tôi muốn vậy."
