(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekalmeerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chính trị, Xã hội

gekalmeerd

'ɣə'kɑlme:rt
được xoa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekalmeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tot rust gebracht; minder boos of opgewonden gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm cho hòa bình hoặc yên tĩnh; đã xoa dịu được sự tức giận hoặc kích động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gemoederen zijn gekalmeerd na de toespraak."

    "Tâm trạng đã dịu đi sau bài phát biểu."

  • "Het gekalmeerde kind viel in slaap."

    "Đứa trẻ đã được xoa dịu và ngủ thiếp đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gerustgesteld(được trấn an) bedaard(bình tĩnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gekalmeerd' được dùng để miêu tả trạng thái đã được làm dịu đi, bớt giận dữ hoặc kích động. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na een lange wandeling in het bos voelde hij zich gekalmeerd en ontspannen."

    "Sau một chuyến đi bộ dài trong rừng, anh ấy cảm thấy bình tĩnh và thư giãn."

  • "De Domtoren is hoger dan de Martinitoren, maar de Eiffeltoren is het hoogst."

    "Tháp Dom cao hơn Tháp Martini, nhưng Tháp Eiffel là cao nhất."

  • "Ik beloof dat ik de afwas zal afwassen, zodra ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát, ngay khi tôi làm xong bài tập về nhà."